Kho từ › Idioms · honesty › be honest with yourself

be honest with yourself

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thừa nhận cảm xúc và suy nghĩ thật sự của bạn
UK /bi ˈɒnɪst wɪð jɔːr sɛlf/ · US /bi ˈɒnɪst wɪð jɔːr sɛlf/
to acknowledge your true feelings and thoughts
You need to be honest with yourself about your goals.
→ Bạn cần thừa nhận thật sự với bản thân về mục tiêu của mình.
Being honest with yourself can lead to better decisions.→ Thành thật với bản thân có thể dẫn đến những quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
self-reflectacknowledge your feelings
Collocations
be honest with yourself about somethingbe honest with yourself in a situation
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện sự tự nhận thức.
Dùng để khuyến khích sự tự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...