Kho từ › Idioms · honesty › no holds barred

no holds barred

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hành động không có giới hạn hay ràng buộc
UK /noʊ hoʊldz bɑːrd/ · US /noʊ hoʊldz bɑːrd/
to act without restrictions or limitations
In this discussion, there are no holds barred.
→ Trong cuộc thảo luận này, không có giới hạn nào cả.
He spoke his mind with no holds barred.→ Anh ấy đã nói lên suy nghĩ của mình mà không có giới hạn.
Đồng nghĩa
no restrictionsopen and honest
Collocations
no holds barred in somethinghave no holds barred
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện sự thoải mái.
Sử dụng khi khuyến khích sự tự do trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...