Kho từ › Idioms · honesty › come out in the open

come out in the open

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
tiết lộ điều gì đó đã bị giấu kín
UK /kʌm aʊt ɪn ði ˈoʊpən/ · US /kʌm aʊt ɪn ði ˈoʊpən/
to reveal something that was hidden
It's time to come out in the open about our issues.
→ Đã đến lúc tiết lộ về những vấn đề của chúng ta.
He finally came out in the open about his past.→ Cuối cùng anh ấy đã tiết lộ về quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
revealdisclose
Collocations
come out in the open about somethingbring something out in the open
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này trong phần nói để thể hiện sự trung thực.
Thường dùng để khuyến khích sự tiết lộ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...