Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support marine research

B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp hỗ trợ cho các nghiên cứu về đại dương phr.

Định nghĩa · to provide help for studies about the ocean

“Governments should support marine research to find solutions.”Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu biển để tìm giải pháp.

“Funding is crucial to support marine research initiatives.”Quỹ hỗ trợ là rất quan trọng để hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu biển.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của nghiên cứu biển trong bài viết.

Ghi chú · Hỗ trợ nghiên cứu biển có thể tạo ra những phát hiện quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...