Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect marine wildlife

B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ động vật hoang dã biển khỏi bị tổn hại phr.

Định nghĩa · to keep sea animals safe from harm

“Laws are in place to protect marine wildlife from poaching.”Các luật đã được ban hành để bảo vệ động vật hoang dã biển khỏi việc săn bắt trái phép.

“We must protect marine wildlife for future generations.”Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã biển cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các biện pháp bảo vệ động vật biển.

Ghi chú · Bảo vệ động vật biển là trách nhiệm của mỗi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...