Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the whole truth

/ðə hoʊl truːθ/ B2 IELTS

Nghĩa

sự thật đầy đủ và chân thực về điều gì đó phr.

Định nghĩa · the complete and honest facts about something

“I want to hear the whole truth about what happened.”Tôi muốn nghe toàn bộ sự thật về những gì đã xảy ra.

“He told me the whole truth, no secrets.”Anh ấy đã nói cho tôi toàn bộ sự thật, không có bí mật.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự trung thực trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trung thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...