Kho từ › Idioms · honesty › be on the level

be on the level

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
đáng tin cậy và trung thực
UK /bi ɒn ðə ˈlɛvəl/ · US /bi ɒn ðə ˈlɛvəl/
to be honest and trustworthy
You can trust her; she’s always on the level.
→ Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy luôn trung thực.
I appreciate friends who are on the level.→ Tôi đánh giá cao những người bạn trung thực.
Đồng nghĩa
be honestbe sincere
Collocations
be on the level with someonealways be on the level
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tin cậy trong IELTS.
Cụm này thể hiện sự đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...