Kho từ › Idioms · honesty › honesty pays off

honesty pays off

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
sự trung thực sẽ mang lại kết quả tích cực
UK /ˈɒnɪsti peɪz ɔf/ · US /ˈɒnɪsti peɪz ɔf/
being honest will lead to positive results
In the long run, honesty pays off in relationships.
→ Về lâu dài, sự trung thực sẽ mang lại kết quả tốt trong các mối quan hệ.
He learned that honesty pays off in business too.→ Anh ấy đã học rằng sự trung thực cũng mang lại lợi ích trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
truthfulness rewardshonesty brings benefits
Collocations
honesty pays off in lifealways remember honesty pays off
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện lợi ích của sự trung thực trong IELTS.
Cụm này thường dùng để nhấn mạnh lợi ích của sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...