Kho từ › Idioms · honesty › come clean about something

come clean about something

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thừa nhận sự thật về một tình huống
UK /kʌm kliːn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ · US /kʌm kliːn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/
to admit the truth about a situation
He decided to come clean about his mistakes.
→ Anh ấy quyết định thừa nhận những sai lầm của mình.
It’s better to come clean than to hide the truth.→ Tốt hơn là thừa nhận thay vì giấu giếm sự thật.
Đồng nghĩa
confessadmit
Collocations
come clean about feelingsalways come clean
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chân thật trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi nói về việc thừa nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...