Kho từ › Idioms · honesty › tell the whole story

tell the whole story

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
cung cấp tất cả các chi tiết của một tình huống một cách trung thực
UK /tɛl ðə hoʊl ˈstɔːri/ · US /tɛl ðə hoʊl ˈstɔːri/
to provide all the details of a situation honestly
You need to tell the whole story for them to understand.
→ Bạn cần kể toàn bộ câu chuyện để họ hiểu.
He told the whole story without leaving anything out.→ Anh ấy đã kể toàn bộ câu chuyện mà không bỏ sót điều gì.
Đồng nghĩa
provide full detailsgive complete account
Collocations
tell the whole story honestlyalways tell the whole story
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chi tiết trong IELTS.
Cụm này thường dùng khi yêu cầu sự đầy đủ trong thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...