Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect ocean biodiversity

B2 IELTS

Nghĩa

bảo vệ đa dạng sinh học của đại dương phr.

Định nghĩa · to safeguard the variety of life in oceans

“We must protect ocean biodiversity for future generations.”Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học của đại dương cho các thế hệ tương lai.

“Laws are needed to protect ocean biodiversity.”Cần có luật để bảo vệ đa dạng sinh học của đại dương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến việc bảo tồn tự nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...