Kho từ › Collocations · nutrition & diet › encourage active lifestyles

encourage active lifestyles

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
khuyến khích lối sống năng động
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪlz/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈæktɪv ˈlaɪfˌstaɪlz/
to promote engaging in physical activities
Schools should encourage active lifestyles among students.
→ Các trường học nên khuyến khích lối sống năng động trong học sinh.
She encourages active lifestyles by organizing community sports events.→ Cô ấy khuyến khích lối sống năng động bằng cách tổ chức các sự kiện thể thao cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote physical activitysupport active living
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về hoạt động thể chất bạn tham gia.
Lối sống năng động giúp cải thiện sức khỏe và tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...