Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one can foresee that

one can foresee that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is possible to predict something will happen.
One can foresee that climate change will have serious effects.
→ Có thể dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ có tác động nghiêm trọng.
One can foresee that education will change in the future.→ Có thể dự đoán rằng giáo dục sẽ thay đổi trong tương lai.
Đồng nghĩa
it can be predicted thatit is expected that
Collocations
one can foresee thatforeseeable futureforeseeable consequences
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Dùng câu này để thể hiện khả năng dự đoán một cách chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...