EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · making predictions › one can foresee that
one can foresee that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · making predictions
IELTS
Có thể dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra.
UK
·
US
It is possible to predict something will happen.
One can foresee that climate change will have serious effects.
→ Có thể dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ có tác động nghiêm trọng.
One can foresee that education will change in the future.
→ Có thể dự đoán rằng giáo dục sẽ thay đổi trong tương lai.
Đồng nghĩa
it can be predicted that
it is expected that
Collocations
one can foresee that
foreseeable future
foreseeable consequences
🎯
IELTS:
Hãy sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Dùng câu này để thể hiện khả năng dự đoán một cách chuyên môn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it is expected that
Mọi người tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
there is a possibility that
Có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
it is highly likely that
Có khả năng rất cao điều gì đó sẽ xảy ra.
it is plausible that
Có lý khi tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
it is not unreasonable to think that
Hợp lý khi nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra.
it is reasonable to predict that
Hợp lý khi nói điều gì đó có thể xảy ra.
it is likely to be the case that
Có khả năng điều gì đó là đúng.
one might conclude that
Có thể kết luận rằng điều gì đó có thể đúng dựa trên bằng chứng.
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · making predictions
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...