Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

one can foresee that

B2 IELTS

Nghĩa

Có thể dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · It is possible to predict something will happen.

“One can foresee that climate change will have serious effects.”Có thể dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ có tác động nghiêm trọng.

“One can foresee that education will change in the future.”Có thể dự đoán rằng giáo dục sẽ thay đổi trong tương lai.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm này khi bạn muốn thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.

Ghi chú · Dùng câu này để thể hiện khả năng dự đoán một cách chuyên môn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...