Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is plausible that

B2 IELTS

Nghĩa

Có lý khi tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · It is reasonable to believe that something will happen.

“It is plausible that the new strategy will work.”Có lý khi tin rằng chiến lược mới sẽ hiệu quả.

“It is plausible that more people will choose electric cars.”Có lý khi tin rằng ngày càng nhiều người sẽ chọn xe điện.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng cường tính logic trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...