Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is plausible that

it is plausible that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có lý khi tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is reasonable to believe that something will happen.
It is plausible that the new strategy will work.
→ Có lý khi tin rằng chiến lược mới sẽ hiệu quả.
It is plausible that more people will choose electric cars.→ Có lý khi tin rằng ngày càng nhiều người sẽ chọn xe điện.
Đồng nghĩa
it is reasonable thatit is believable that
Collocations
it is plausible thatplausible explanationsplausible theories
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính logic trong bài viết.
Câu này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...