Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › there is a possibility that

there is a possibility that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
UK · US
Something might happen in the future.
There is a possibility that new laws will be introduced.
→ Có khả năng rằng các luật mới sẽ được thông qua.
There is a possibility that the weather will improve.→ Có khả năng thời tiết sẽ cải thiện.
Đồng nghĩa
there is a chance thatit is possible that
Collocations
there is a possibility thatpossible outcomespossible scenarios
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự mở rộng trong dự đoán.
Câu này thể hiện sự không chắc chắn về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...