it is expected that
Nghĩa
Định nghĩa · People believe something will happen.
“It is expected that sales will increase this quarter.”Người ta mong đợi rằng doanh số sẽ tăng trong quý này.
“It is expected that the event will attract many attendees.”Người ta mong đợi rằng sự kiện sẽ thu hút nhiều người tham dự.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mong đợi trong các dự đoán.
Ghi chú · Câu này được dùng rộng rãi trong các bài viết và thuyết trình.