Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is expected that

B2 IELTS

Nghĩa

Mọi người tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · People believe something will happen.

“It is expected that sales will increase this quarter.”Người ta mong đợi rằng doanh số sẽ tăng trong quý này.

“It is expected that the event will attract many attendees.”Người ta mong đợi rằng sự kiện sẽ thu hút nhiều người tham dự.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự mong đợi trong các dự đoán.

Ghi chú · Câu này được dùng rộng rãi trong các bài viết và thuyết trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...