Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is expected that

it is expected that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Mọi người tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
People believe something will happen.
It is expected that sales will increase this quarter.
→ Người ta mong đợi rằng doanh số sẽ tăng trong quý này.
It is expected that the event will attract many attendees.→ Người ta mong đợi rằng sự kiện sẽ thu hút nhiều người tham dự.
Đồng nghĩa
it is anticipated thatit is believed that
Collocations
it is expected thatexpected resultsexpected changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự mong đợi trong các dự đoán.
Câu này được dùng rộng rãi trong các bài viết và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...