Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one might conclude that

one might conclude that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể kết luận rằng điều gì đó có thể đúng dựa trên bằng chứng.
UK · US
It can be said that something is likely true based on evidence.
One might conclude that exercise improves mental health.
→ Có thể kết luận rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
One might conclude that more people will choose sustainable products.→ Có thể kết luận rằng ngày càng nhiều người sẽ chọn sản phẩm bền vững.
Đồng nghĩa
it can be concluded thatone could deduce that
Collocations
one might conclude thatconclusive evidenceconclusive outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để đưa ra kết luận trong bài viết.
Dùng câu này để thể hiện kết luận dựa trên bằng chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...