Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is highly likely that

it is highly likely that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có khả năng rất cao điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
There is a very good chance that something will happen.
It is highly likely that the report will be published next month.
→ Có khả năng rất cao rằng báo cáo sẽ được công bố vào tháng tới.
It is highly likely that the new policy will improve efficiency.→ Có khả năng rất cao rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩa
it is very likely thatthere is a strong chance that
Collocations
it is highly likely thathighly likely outcomeshighly likely scenarios
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tăng cường tính thuyết phục trong bài viết.
Câu này thể hiện sự chắc chắn về một dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...