Kho từ › Idioms · honesty › the truth will out

the truth will out

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
sự thật cuối cùng sẽ được biết đến.
UK /ðə truθ wɪl aʊt/ · US /ðə truθ wɪl aʊt/
the truth will eventually become known.
No matter how much you hide it, the truth will out.
→ Dù bạn có giấu diếm thế nào, sự thật cuối cùng cũng sẽ lộ ra.
People may lie, but the truth will out in the end.→ Mọi người có thể nói dối, nhưng sự thật cuối cùng sẽ lộ ra.
Đồng nghĩa
truth prevails
Collocations
the truth will outtruth will be revealed
🎯 IELTS: Hãy sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự thật trong bài viết.
Thường được sử dụng khi nói về sự thật bị che giấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...