Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

honesty is refreshing

/ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

sự trung thực là một phẩm chất tích cực. phr.

Định nghĩa · being honest is a positive and invigorating quality.

“Her honesty is refreshing in today's world.”Sự trung thực của cô ấy thật tươi mới trong thế giới ngày nay.

“I find honesty refreshing, especially in politics.”Tôi thấy sự trung thực thật tươi mới, đặc biệt là trong chính trị.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về sự trung thực.

Ghi chú · Thường dùng để ca ngợi sự trung thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...