EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · honesty › honesty is refreshing
honesty is refreshing
B2
phr.
📁 Idioms · honesty
IELTS
sự trung thực là một phẩm chất tích cực.
UK /ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/
·
US /ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/
being honest is a positive and invigorating quality.
Her honesty is refreshing in today's world.
→ Sự trung thực của cô ấy thật tươi mới trong thế giới ngày nay.
I find honesty refreshing, especially in politics.
→ Tôi thấy sự trung thực thật tươi mới, đặc biệt là trong chính trị.
Đồng nghĩa
truthfulness is admirable
Collocations
honesty is refreshing
refreshing honesty
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về sự trung thực.
Thường dùng để ca ngợi sự trung thực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
honesty is the best policy
/ˈɒnəsti ɪz ðə bɛst ˈpɒlɪsi/
Sự trung thực dẫn đến kết quả tốt nhất
tell it like it is
/tɛl ɪt laɪk ɪt ɪz/
nói một cách thẳng thắn và trung thực
the naked truth
/ðə ˈneɪkɪd truːθ/
sự thật hoàn toàn và trung thực
give someone the straight dope
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə streɪt doʊp/
đưa cho ai đó thông tin trung thực và chính xác
be upfront
/bi ʌpˈfrʌnt/
thẳng thắn và trung thực
play it straight
/pleɪ ɪt streɪt/
hành động một cách trung thực và công bằng
come honest
/kʌm ˈɒnɪst/
trở nên trung thực và chân thành
be true to yourself
/bi truː tə jɔːrˈsɛlf/
trung thực với chính mình
Có trong các bộ
💬
Idioms · honesty
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...