Kho từ › Idioms · honesty › honesty is refreshing

honesty is refreshing

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
sự trung thực là một phẩm chất tích cực.
UK /ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/ · US /ˈɑːnəsti ɪz rɪˈfrɛʃɪŋ/
being honest is a positive and invigorating quality.
Her honesty is refreshing in today's world.
→ Sự trung thực của cô ấy thật tươi mới trong thế giới ngày nay.
I find honesty refreshing, especially in politics.→ Tôi thấy sự trung thực thật tươi mới, đặc biệt là trong chính trị.
Đồng nghĩa
truthfulness is admirable
Collocations
honesty is refreshingrefreshing honesty
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về sự trung thực.
Thường dùng để ca ngợi sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...