Kho từ › Idioms · honesty › tell the truth

tell the truth

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói điều gì là thật.
UK /tɛl ðə truθ/ · US /tɛl ðə truθ/
to say what is true.
You need to tell the truth about what happened.
→ Bạn cần phải nói sự thật về những gì đã xảy ra.
I always encourage my kids to tell the truth.→ Tôi luôn khuyến khích các con tôi nói sự thật.
Đồng nghĩa
be truthfulspeak honestly
Collocations
tell the truthtell the honest truth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh việc nói sự thật.
Thường được sử dụng khi khuyến khích sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...