Kho từ › Idioms · honesty › bear your soul

bear your soul

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu sắc nhất.
UK /bɛr jʊr soʊl/ · US /bɛr jʊr soʊl/
to share your deepest thoughts and feelings.
She bore her soul to her therapist.
→ Cô ấy đã chia sẻ những cảm xúc sâu sắc nhất với nhà trị liệu.
It's difficult to bear your soul to someone.→ Thật khó để chia sẻ những điều sâu sắc với ai đó.
Đồng nghĩa
open upshare deeply
Collocations
bear your soulbear your heart
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...