Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show integrity

/ʃoʊ ɪnˈtɛɡrɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự trung thực và nguyên tắc đạo đức vững chắc. phr.

Định nghĩa · to demonstrate honesty and strong moral principles.

“Leaders should always show integrity in their actions.”Các nhà lãnh đạo nên luôn thể hiện sự trung thực trong hành động của họ.

“It's important to show integrity in difficult situations.”Rất quan trọng để thể hiện sự trung thực trong tình huống khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện nguyên tắc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để ca ngợi những người có nguyên tắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...