Kho từ › Idioms · honesty › show integrity

show integrity

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thể hiện sự trung thực và nguyên tắc đạo đức vững chắc.
UK /ʃoʊ ɪnˈtɛɡrɪti/ · US /ʃoʊ ɪnˈtɛɡrɪti/
to demonstrate honesty and strong moral principles.
Leaders should always show integrity in their actions.
→ Các nhà lãnh đạo nên luôn thể hiện sự trung thực trong hành động của họ.
It's important to show integrity in difficult situations.→ Rất quan trọng để thể hiện sự trung thực trong tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa
demonstrate honestyact with integrity
Collocations
show integritydemonstrate integrity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện nguyên tắc trong bài viết.
Thường dùng để ca ngợi những người có nguyên tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...