Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

combat ocean warming

B2 IELTS

Nghĩa

để chống lại sự gia tăng nhiệt độ đại dương phr.

Định nghĩa · to fight against the increase in ocean temperatures

“Efforts to combat ocean warming are critical for marine life.”Nỗ lực chống lại sự ấm lên của đại dương là rất quan trọng cho sự sống biển.

“Global initiatives are needed to combat ocean warming effectively.”Các sáng kiến toàn cầu là cần thiết để chống lại sự ấm lên của đại dương một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Đề cập đến chủ đề này để thể hiện kiến thức về biến đổi khí hậu.

Ghi chú · Chống lại sự ấm lên của đại dương là một thách thức lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...