Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the honest broker

/ði ˈɑnɪst ˈbroʊkər/ B2 IELTS

Nghĩa

người công bằng và chân thật trong đàm phán phr.

Định nghĩa · a person who is fair and honest in negotiations

“As an honest broker, she ensured both parties were satisfied.”Là một người trung gian chân thật, cô ấy đảm bảo cả hai bên đều hài lòng.

“He acted as the honest broker in the deal.”Anh ấy đã đóng vai trò trung gian chân thật trong thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh đàm phán hoặc thương lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...