Kho từ › Idioms · honesty › the honest broker

the honest broker

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
người công bằng và chân thật trong đàm phán
UK /ði ˈɑnɪst ˈbroʊkər/ · US /ði ˈɑnɪst ˈbroʊkər/
a person who is fair and honest in negotiations
As an honest broker, she ensured both parties were satisfied.
→ Là một người trung gian chân thật, cô ấy đảm bảo cả hai bên đều hài lòng.
He acted as the honest broker in the deal.→ Anh ấy đã đóng vai trò trung gian chân thật trong thỏa thuận.
Đồng nghĩa
mediatornegotiatorimpartial party
Collocations
act as an honest brokerbe an honest broker
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh đàm phán hoặc thương lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...