Kho từ › Idioms · honesty › get real

get real

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
trở nên thực tế và chân thật về tình huống
UK /ɡɛt rɪəl/ · US /ɡɛt rɪəl/
to be realistic and honest about a situation
You need to get real about your expectations.
→ Bạn cần phải thực tế về những mong đợi của mình.
Let's get real; this plan won't work.→ Hãy thực tế; kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
Đồng nghĩa
be realisticface realitybe pragmatic
Collocations
get real about somethingget real with someone
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thực tế trong bài viết.
Khuyến khích sự thực tế trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...