Kho từ › Idioms · honesty › honesty above all

honesty above all

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
đặt sự chân thật lên hàng đầu
UK /ˈɑnəsti əˈbʌv ɔl/ · US /ˈɑnəsti əˈbʌv ɔl/
to prioritize honesty over everything else
He believes in honesty above all in his business dealings.
→ Ông ấy tin tưởng vào sự chân thật trên hết trong các giao dịch kinh doanh.
In this relationship, honesty above all is crucial.→ Trong mối quan hệ này, sự chân thật trên hết là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
integrity firsttruth mattersprioritize honesty
Collocations
value honesty above allbelieve in honesty above all
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh giá trị trong bài viết.
Thể hiện sự quan trọng của chân thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...