Kho từ › Idioms · honesty › come clean with someone

come clean with someone

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thừa nhận điều gì đó với ai đó
UK /kʌm kliːn wɪð ˈsʌm.wʌn/ · US /kʌm kliːn wɪð ˈsʌm.wʌn/
to confess something to someone
You need to come clean with your parents about your grades.
→ Bạn cần phải thừa nhận với cha mẹ về điểm số của bạn.
She finally came clean with her friend about the secret.→ Cô ấy cuối cùng đã thừa nhận với bạn mình về bí mật.
Đồng nghĩa
confessdiscloseadmit
Collocations
come clean with someone about somethingcome clean with someone regarding something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thật trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó thừa nhận lỗi lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...