Kho từ › Idioms · honesty › be candid about something

be candid about something

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thành thật và cởi mở về một vấn đề cụ thể
UK /bi ˈkændɪd əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/ · US /bi ˈkændɪd əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
to be open and honest about a particular issue
You should be candid about your concerns in the meeting.
→ Bạn nên thành thật về những mối quan tâm của mình trong cuộc họp.
She was candid about the difficulties she faced.→ Cô ấy đã thành thật về những khó khăn mà cô ấy gặp phải.
Đồng nghĩa
be frankbe openbe honest
Collocations
be candid about something with someonebe candid about something in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.
Khuyến khích sự cởi mở trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...