Kho từ › Idioms · honesty › hold nothing back

hold nothing back

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói hoặc hành động một cách cởi mở và chân thật không bị kiềm chế
UK /hoʊld ˈnʌθɪŋ bæk/ · US /hoʊld ˈnʌθɪŋ bæk/
to speak or act openly and honestly without restraint
In her speech, she held nothing back about her experiences.
→ Trong bài phát biểu của mình, cô ấy đã nói thẳng về những trải nghiệm của mình.
He held nothing back during the interview.→ Anh ấy đã nói thẳng trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
be openbe honestspeak freely
Collocations
hold nothing back in a discussionhold nothing back about something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thật trong bài viết.
Khuyến khích sự cởi mở trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...