Kho từ › Idioms · honesty › be true to your values

be true to your values

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hành động theo nguyên tắc và niềm tin của bạn
UK /bi truː tu jʊr ˈvæljuz/ · US /bi truː tu jʊr ˈvæljuz/
to act according to your principles and beliefs
You should always be true to your values in life.
→ Bạn nên luôn giữ vững các giá trị của mình trong cuộc sống.
Being true to your values helps you make better decisions.→ Giữ vững các giá trị của bạn giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩa
stay principledact with integrityuphold your beliefs
Collocations
be true to your values in decisionsbe true to your values in actions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính chính trực trong bài viết.
Thể hiện sự quan trọng của các giá trị cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...