Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is predicted that

it is predicted that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
UK · US
It is stated that something will happen in the future.
It is predicted that technology will continue to advance rapidly.
→ Có thể dự đoán rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng.
It is predicted that global temperatures will rise.→ Có thể dự đoán rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng lên.
Đồng nghĩa
it is forecasted that
Collocations
it is predicted thatit is generally predicted that
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn có dữ liệu hỗ trợ cho dự đoán.
Dùng để thể hiện các dự đoán có căn cứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...