Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one can expect that

one can expect that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể mong đợi rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is reasonable to believe that something will happen.
One can expect that more people will work from home.
→ Có thể mong đợi rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà.
One can expect that the population will continue to grow.→ Có thể mong đợi rằng dân số sẽ tiếp tục tăng.
Đồng nghĩa
it is reasonable to think that
Collocations
one can expect thatone can reasonably expect that
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện quan điểm cá nhân trong dự đoán.
Sử dụng khi bạn đưa ra dự đoán dựa trên quan sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...