Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely to happen that

it is likely to happen that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có khả năng xảy ra rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is probable that something will occur.
It is likely to happen that more people will work from home.
→ Có khả năng xảy ra rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà.
It is likely to happen that technology will advance further.→ Có khả năng xảy ra rằng công nghệ sẽ tiến bộ hơn nữa.
Đồng nghĩa
it is probable that
Collocations
it is likely to happen thatit is very likely to happen that
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính chắc chắn trong dự đoán.
Dùng để thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...