Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one might foresee that

one might foresee that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It can be predicted that something will happen.
One might foresee that more people will choose electric cars.
→ Có thể dự đoán rằng nhiều người sẽ chọn ô tô điện.
One might foresee that online education will grow in popularity.→ Có thể dự đoán rằng giáo dục trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn.
Đồng nghĩa
it can be foreseen that
Collocations
one might foresee thatone could foresee that
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.
Sử dụng khi bạn đưa ra dự đoán có cơ sở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...