Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is believed that

it is believed that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is thought that something will happen.
It is believed that the new policy will improve efficiency.
→ Có thể tin rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu suất.
It is believed that climate change is affecting wildlife.→ Có thể tin rằng biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
it is thought that
Collocations
it is believed thatit is widely believed that
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong dự đoán.
Sử dụng khi bạn muốn thể hiện một quan điểm phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...