Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is not unlikely that

it is not unlikely that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có khả năng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK · US
It is possible that something will happen.
It is not unlikely that the team will make it to the finals.
→ Có khả năng rằng đội sẽ vào chung kết.
It is not unlikely that new regulations will be introduced soon.→ Có khả năng rằng các quy định mới sẽ được giới thiệu sớm.
Đồng nghĩa
it is possible that
Collocations
it is not unlikely thatit is certainly not unlikely that
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khả thi trong dự đoán.
Dùng để thể hiện sự không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...