Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it can be inferred that

it can be inferred that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
Có thể suy luận rằng điều gì đó có thể xảy ra.
UK · US
It can be concluded that something may happen.
It can be inferred that the new policy will benefit students.
→ Có thể suy luận rằng chính sách mới sẽ có lợi cho sinh viên.
It can be inferred that more people will seek jobs in technology.→ Có thể suy luận rằng nhiều người sẽ tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực công nghệ.
Đồng nghĩa
it can be concluded that
Collocations
it can be inferred thatit can be logically inferred that
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phân tích trong dự đoán.
Sử dụng khi bạn đưa ra một kết luận dựa trên thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...