Kho từ › Collocations · nutrition & diet › integrate healthy fats

integrate healthy fats

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tích hợp chất béo lành mạnh
UK /ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi fæts/ · US /ˈɪntɪɡreɪt ˈhɛlθi fæts/
to include beneficial fats in your diet
It's important to integrate healthy fats into your meals.
→ Việc tích hợp chất béo lành mạnh vào bữa ăn của bạn là rất quan trọng.
She integrates healthy fats like avocados into her diet.→ Cô ấy tích hợp chất béo lành mạnh như bơ vào chế độ ăn của mình.
Đồng nghĩa
include healthy fats
Collocations
opt for healthy fatschoose healthy fatsselect beneficial fats
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các nguồn chất béo lành mạnh trong bài viết.
Chất béo lành mạnh hỗ trợ sức khỏe tim mạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...