engage in marine conservation
Nghĩa
Định nghĩa · to participate actively in protecting ocean environments
“Many volunteers engage in marine conservation projects.”Nhiều tình nguyện viên tham gia vào các dự án bảo tồn biển.
“Engaging in marine conservation helps raise awareness.”Tham gia vào bảo tồn biển giúp nâng cao nhận thức.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ hoạt động cụ thể khi nói về bảo tồn.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các chương trình tình nguyện.