the truth hurts
Nghĩa
Định nghĩa · sometimes, honest feedback can be painful but necessary.
“I know the truth hurts, but you need to hear it to grow.”Tôi biết sự thật đau đớn, nhưng bạn cần nghe để phát triển.
“The truth hurts, but it's better than living a lie.”Sự thật đau đớn, nhưng tốt hơn là sống trong dối trá.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần tranh luận để nhấn mạnh quan điểm.
Ghi chú · Thường được dùng khi nói về sự thật khó khăn.