Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the truth hurts

/ðə truθ hɜrts/ B2 IELTS

Nghĩa

đôi khi, phản hồi trung thực có thể đau đớn nhưng cần thiết. phr.

Định nghĩa · sometimes, honest feedback can be painful but necessary.

“I know the truth hurts, but you need to hear it to grow.”Tôi biết sự thật đau đớn, nhưng bạn cần nghe để phát triển.

“The truth hurts, but it's better than living a lie.”Sự thật đau đớn, nhưng tốt hơn là sống trong dối trá.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong phần tranh luận để nhấn mạnh quan điểm.

Ghi chú · Thường được dùng khi nói về sự thật khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...