Kho từ › Idioms · honesty › bare your conscience

bare your conscience

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thừa nhận sai lầm của bạn một cách công khai.
UK /bɛr jʊr ˈkɒnʃəns/ · US /bɛr jʊr ˈkɒnʃəns/
to admit your wrongdoings openly.
He decided to bare his conscience and apologize for his mistakes.
→ Anh ấy quyết định thừa nhận sai lầm và xin lỗi.
It's important to bare your conscience if you want to move forward.→ Điều quan trọng là thừa nhận sai lầm nếu bạn muốn tiến về phía trước.
Đồng nghĩa
confessadmit guilt
Collocations
bare your soulbare your heart
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong bài luận.
Dùng trong ngữ cảnh thừa nhận sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...