Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bare your conscience

/bɛr jʊr ˈkɒnʃəns/ B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận sai lầm của bạn một cách công khai. phr.

Định nghĩa · to admit your wrongdoings openly.

“He decided to bare his conscience and apologize for his mistakes.”Anh ấy quyết định thừa nhận sai lầm và xin lỗi.

“It's important to bare your conscience if you want to move forward.”Điều quan trọng là thừa nhận sai lầm nếu bạn muốn tiến về phía trước.

Đồng nghĩa confessadmit guilt

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong bài luận.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh thừa nhận sai lầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...