Kho từ › Idioms · honesty › come to grips with reality

come to grips with reality

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
chấp nhận sự thật của một tình huống khó khăn.
UK /kʌm tə ɡrɪps wɪð riˈælɪti/ · US /kʌm tə ɡrɪps wɪð riˈælɪti/
to accept the truth of a difficult situation.
It's time to come to grips with reality and start making changes.
→ Đã đến lúc chấp nhận sự thật và bắt đầu thay đổi.
We must come to grips with reality if we want to solve this issue.→ Chúng ta phải chấp nhận sự thật nếu muốn giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
face the facts
Collocations
accept the truthacknowledge the situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ.
Thường dùng trong các tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...