Kho từ › Idioms · honesty › in all honesty

in all honesty

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thể hiện một cách trung thực và chân thành.
UK /ɪn ɔl ˈɑnəsti/ · US /ɪn ɔl ˈɑnəsti/
to express truthfully and sincerely.
In all honesty, I think we need to change our approach.
→ Thật lòng mà nói, tôi nghĩ chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
In all honesty, I wasn't impressed by the presentation.→ Thật lòng mà nói, tôi không ấn tượng với bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
to be truthful
Collocations
speak franklybe sincere
🎯 IELTS: Có thể dùng để mở đầu một ý kiến mạnh mẽ.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...