in all honesty
Nghĩa
Định nghĩa · to express truthfully and sincerely.
“In all honesty, I think we need to change our approach.”Thật lòng mà nói, tôi nghĩ chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
“In all honesty, I wasn't impressed by the presentation.”Thật lòng mà nói, tôi không ấn tượng với bài thuyết trình.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mở đầu một ý kiến mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành.