Kho từ › Idioms · honesty › give an honest opinion

give an honest opinion

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
chia sẻ suy nghĩ thật sự của bạn mà không giấu diếm.
UK /ɡɪv ən ˈɒnɪst əˈpɪnjən/ · US /ɡɪv ən ˈɒnɪst əˈpɪnjən/
to share your true thoughts without holding back.
I appreciate it when you give an honest opinion about my work.
→ Tôi đánh giá cao khi bạn cho ý kiến chân thành về công việc của tôi.
It's important to give an honest opinion during feedback sessions.→ Điều quan trọng là đưa ra ý kiến chân thành trong các buổi phản hồi.
Đồng nghĩa
provide sincere feedback
Collocations
give constructive criticismshare your perspective
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh phản hồi và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...