Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give an honest opinion

/ɡɪv ən ˈɒnɪst əˈpɪnjən/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ suy nghĩ thật sự của bạn mà không giấu diếm. phr.

Định nghĩa · to share your true thoughts without holding back.

“I appreciate it when you give an honest opinion about my work.”Tôi đánh giá cao khi bạn cho ý kiến chân thành về công việc của tôi.

“It's important to give an honest opinion during feedback sessions.”Điều quan trọng là đưa ra ý kiến chân thành trong các buổi phản hồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh phản hồi và đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...