Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is conceivable that

it is conceivable that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
có thể tưởng tượng rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪt ɪz kənˈsiːvəbəl ðæt/ · US /ɪt ɪz kənˈsiːvəbəl ðæt/
it is possible to imagine that something will happen.
It is conceivable that renewable energy will become the main source.
→ Có thể tưởng tượng rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn chính.
It is conceivable that future technologies will change our lives.→ Có thể tưởng tượng rằng công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
it is possible that
Collocations
it is conceivable that changes will occurit is conceivable that results will differ
🎯 IELTS: Dùng để mở rộng ý tưởng trong bài nói hoặc viết.
Cụm này thể hiện sự tưởng tượng trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...