Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is foreseeable that

it is foreseeable that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
có thể dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪt ɪz fɔːrˈsiːəbl ðæt/ · US /ɪt ɪz fɔːrˈsiːəbl ðæt/
it can be predicted that something will happen.
It is foreseeable that the demand for electric cars will grow.
→ Có thể dự đoán rằng nhu cầu về xe điện sẽ tăng.
It is foreseeable that education will change in the future.→ Có thể dự đoán rằng giáo dục sẽ thay đổi trong tương lai.
Đồng nghĩa
it is predictable that
Collocations
it is foreseeable that trends will emergeit is foreseeable that outcomes will vary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Cụm từ này mang tính chính xác và rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...