Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is likely that future developments will show that

it is likely that future developments will show that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
các thay đổi trong tương lai được mong đợi sẽ tiết lộ một số kết quả nhất định.
UK /ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt ˈfjuːtʃər dɪˈvɛləpmənts wɪl ʃoʊ ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt ˈfjuːtʃər dɪˈvɛləpmənts wɪl ʃoʊ ðæt/
future changes are expected to reveal certain outcomes.
It is likely that future developments will show that renewable energy is effective.
→ Có khả năng rằng các phát triển trong tương lai sẽ cho thấy năng lượng tái tạo là hiệu quả.
It is likely that future developments will show the importance of education.→ Có khả năng rằng các phát triển trong tương lai sẽ cho thấy tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩa
it is expected that future changes will reveal
Collocations
it is likely that future developments will occurit is likely that future outcomes will differ
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của các xu hướng trong tương lai.
Cụm từ này thể hiện sự dự đoán về các phát triển trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...