Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one could reasonably predict that

one could reasonably predict that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
thật công bằng khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
UK /wʌn kəd ˈriːzənəbli prɪˈdɪkt ðæt/ · US /wʌn kəd ˈriːzənəbli prɪˈdɪkt ðæt/
it is fair to think something will happen in the future.
One could reasonably predict that online learning will become more popular.
→ Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng học trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn.
One could reasonably predict that global temperatures will rise.→ Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng.
Đồng nghĩa
one might fairly predict that
Collocations
one could reasonably predict that outcomes will varyone could reasonably predict that trends will change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng mức độ thuyết phục cho lập luận của bạn.
Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...