Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

one could reasonably predict that

/wʌn kəd ˈriːzənəbli prɪˈdɪkt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

thật công bằng khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. phr.

Định nghĩa · it is fair to think something will happen in the future.

“One could reasonably predict that online learning will become more popular.”Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng học trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn.

“One could reasonably predict that global temperatures will rise.”Người ta có thể công bằng khi nghĩ rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng mức độ thuyết phục cho lập luận của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp lý trong dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...