Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › it is expected that future trends will reveal that

it is expected that future trends will reveal that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
các mô hình trong tương lai được mong đợi sẽ cho thấy một số kết quả nhất định.
UK /ɪt ɪz ɪkˈspɛktɪd ðæt ˈfjuːtʃər trɛndz wɪl rɪˈviːl ðæt/ · US /ɪt ɪz ɪkˈspɛktɪd ðæt ˈfjuːtʃər trɛndz wɪl rɪˈviːl ðæt/
future patterns are anticipated to show certain outcomes.
It is expected that future trends will reveal the impact of technology.
→ Có khả năng rằng các xu hướng trong tương lai sẽ cho thấy tác động của công nghệ.
It is expected that future trends will reveal changes in consumer behavior.→ Có khả năng rằng các xu hướng trong tương lai sẽ cho thấy sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.
Đồng nghĩa
it is anticipated that future patterns will show
Collocations
it is expected that future trends will occurit is expected that future outcomes will change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của các xu hướng trong tương lai.
Cụm từ này thể hiện sự dự đoán về các xu hướng trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...